gobble up

/ˈgɑbəl əp/
Động từ
  1. (thông tục) Tiêu thụ [cái gì đó] một cách nhanh chóng.
    (transitive) To consume [something] rapidly.
    Từ đồng nghĩa:forsling
  2. (bằng cách mở rộng, nghĩa bóng) Tiếp tục hấp thụ hoặc mở rộng thông qua việc thôn tính.
    (by extension, figurative) To continually absorb or expand through annexation.
    The city grew over the years by gobbling up land around its limits.
    Thành phố phát triển qua nhiều năm bằng cách ngấu nghiến đất đai xung quanh giới hạn của nó.
    Từ đồng nghĩa:forsling
🎬 Nghe “gobble up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish